Giá Xe Hoa

STT
Lộ trình/Xe có Lái
Tuyến ĐườngThời Gian
KM
 chevrolet
Cruze -white
Astis-bạcCivic -whiteCamry-white
1
Bà Rịa1 Ngày
200
1,6001,9002,4002,4003,100
2
Bạc Liêu2 Ngày
600
3,8004,1004,6004,6005,300
3
Bảo Lộc1 Ngày
420
2,5002,8003,3003,3004,000
4
Bến Cát8 Giờ
140
1,4001,7002,2002,2002,900
5
Bến Tre (Thị xã)1 Ngày
200
1,6001,9002,4002,4003,100
6
Bến Tre (Thạnh Phú)1 Ngày
340
1,8002,1002,6002,6003,300
7
Bến Tre (Bình Đại)1 Ngày
280
1,7002,0002,5002,5003,200
8
Bến Tre (Ba Tri)1 Ngày
270
1,7002,0002,5002,5003,200
9
Biên Hòa8 Giờ
90
1,3001,6002,1002,1002,800
10
Bến Lức (Long An)8 Giờ
100
1,3001,6002,1002,1002,800
11
Bình Chánh4 Giờ
50
1,1001,4001,9001,9002,600
12
Bình Châu – Hồ Cốc1 Ngày
340
1,8002,1002,6002,6003,300
13
Bình Định4 ngay
1,500
8,0008,3008,8008,8009,500
14
Bình Dương (TD1)4 Giờ
90
1,3001,6002,1002,1002,800
15
Bình Phước – Lộc Ninh1 Ngày
360
1,9002,2002,7002,7003,400
16
Bình Long1 Ngày
300
1,7002,0002,5002,5003,200
17
Buôn Mê Thuộc2 Ngày
800
5,0005,3005,8005,8006,500
18
Cà Mau2 Ngày
700
4,2004,5005,0005,0005,700
19
Cái Bè1 Ngày
210
1,6001,9002,4002,4003,100
20
Cần Giờ8 Giờ
150
1,4001,7002,2002,2002,900
21
Cao Lãnh1 Ngày
350
1,9002,2002,7002,7003,400
22
Cần Thơ1 Ngày
360
1,9002,2002,7002,7003,400
23
Châu Đốc1 Ngày
520
2,8003,1003,6003,6004,300
24
Châu Đốc1,5 N
550
4,2004,5005,0005,0005,700
25
Châu Đốc – Hà Tiên3 Ngày
900
6,2006,5007,0007,0007,700
26
Chợ Gạo (Tiền Giang)1 Ngày
200
1,6001,9002,4002,4003,100
27
Chợ Mới (An Giang2 Ngày
500
3,0003,3003,8003,8004,500
28
Cổ Thạch – Thầy Thím2 Ngày
660
3,8004,1004,6004,6005,300
29
Củ Chi – Địa Đạo8 Giờ
100
1,0001,3001,8001,8002,500
30
Đà Lạt3 Ngày
650
4,8005,1005,6005,6006,300
31
Đà Lạt – Nha Trang4 Ngày
1,150
7,6007,9008,4008,4009,100
32
Đà Nẵng6 Ngày
2,100
9,6009,90010,40010,40011,100
33
Địa Đạo -Tây Ninh1 Ngày
250
1,8002,1002,6002,6003,300
34
Đồng Xoài1 Ngày
240
1,7002,0002,5002,5003,200
35
Đức Hòa8 Giờ
70
1,1001,4001,9001,9002,600
36
Đức Huệ8 Giờ
90
1,2001,5002,0002,0002,700
37
Gò Công1 Ngày
220
1,6001,9002,4002,4003,100
38
Gò Dầu7 Giờ
130
1,3001,6002,1002,1002,800
39
Gia Lai (Pleiku)3 Ngày
1100
6,5006,8007,3007,3008,000
40
Hà Nội8 Ngày
4,000
18,50018,80019,30019,30020,000
41
Hàm Tân1 Ngày
350
2,0002,3002,8002,8003,500
42
Hóc Môn8 Giờ
50
1,1001,4001,9001,9002,600
43
Huế6 Ngày
2,400
10,80011,10011,60011,60012,300
44
Kon Tum4 Ngày
1,900
10,70011,00011,50011,50012,200
45
Lai Vung1 Ngày
340
2,0002,3002,8002,8003,500
46
Lập Vờ1 Ngày
360
2,1002,4002,9002,9003,600
47
Long An8 Giờ
100
1,2001,5002,0002,0002,700
48
Long Hải1 Ngày
240
1,6001,9002,4002,4003,100
49
Long Khánh1 Ngày
200
1,5001,8002,3002,3003,000
50
Long Thành7 Giờ
130
1,2001,5002,0002,0002,700
51
Long Xuyên1 Ngày
400
2,1002,4002,9002,9003,600
52
Mỏ Cày ( Bến Tre)1 Ngày
220
1,6001,9002,4002,4003,100
53
Mộc Hóa1 Ngày
230
1,6001,9002,4002,4003,100
54
Mỹ Tho8 Giờ
150
1,3001,6002,1002,1002,800
55
Mỹ Thuận1 Ngày
260
1,6001,9002,4002,4003,100
56
Managui1 Ngày
320
1,9002,2002,7002,7003,400
57
Nha Trang3 Ngày
900
5,8006,100

qwe